bon mot

/bʤɳ'mou/
Học thuật
Thân thiện
bon mot

A guest at the party delivered a witty bon mot that made everyone laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói dí dỏm, lời nhận xét thông minh hóm hỉnh: Một nhận xét ngắn gọn, sắc sảo thường hài hước, thể hiện sự thông minh khéo léo trong việc sử dụng ngôn từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The writer was famous for his witty bon mots at social gatherings. (Nhà văn nổi tiếng với những lời nói dí dỏm của mình tại các buổi tụ họp xã hội.)
    • She concluded her speech with a clever bon mot that made everyone laugh. ( ấy kết thúc bài phát biểu bằng một lời nhận xét dí dỏm thông minh khiến mọi người đều cười.)
    • His conversation is sprinkled with bons mots. (Cuộc trò chuyện của anh ấy được điểm xuyết bằng những lời nói hóm hỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver/drop a bon mot": thốt ra/đưa ra một lời nhận xét dí dỏm.

    • He has a talent for dropping the perfect bon mot in any situation. (Anh ta tài thốt ra một lời nói dí dỏm hoàn hảo trong bất kỳ tình huống nào.)
  • "a master of the bon mot": bậc thầy về những lời nói dí dỏm.

    • The playwright was considered a master of the bon mot. (Nhà soạn kịch được coi một bậc thầy về những lời nói hóm hỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Witticism (n): lời nói dí dỏm, lời bông đùa thông minh. (Từ đồng nghĩa gần nhất, ít mang sắc thái tiếng Pháp hơn).
  • Quip (n): lời nói đùa dí dỏm, nhanh trí. (Thường ngắn gọn bất ngờ hơn).
  • Epigram (n): câu cách ngôn súc tích, dí dỏm. (Có thể mang tính triết hoặc châm biếm hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Witty remark: lời nhận xét dí dỏm.
  • Clever saying: câu nói thông minh.
  • Repartee: tài đối đáp nhanh trí, dí dỏm (thường trong một cuộc trao đổi).
Lưu ý về từ
  • Nguồn gốc: "Bon mot" một từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "lời nói hay".
  • Hình thức số nhiều: Cả hai dạng bon mots bons mots đều được chấp nhận, mặc dù dạng bon mots (giữ nguyên "bon") phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Phong cách: Từ này mang sắc thái trang trọng, tinh tế, thường được dùng trong văn cảnh văn học, học thuật hoặc xã giao.
bon mot

A guest at the party delivered a witty bon mot that made everyone laugh.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bons-mots
  1. lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm

Từ đồng nghĩa